Bài viết
Night Light

Tiếng ồn trắng và tiếng ồn nâu khác nhau thế nào?

Cập nhật

Tiếng ồn trắng có tiếng xì đều và sáng. Tiếng ồn nâu trầm hơn, ít nhấn vào âm cao.

So sánh bốn loại tiếng ồn qua video

Xem giao diện và nghe các âm thanh trong Night Light. Video bằng tiếng Anh.

1:08 · Night Light & Sleep SoundsXem trên YouTube

Nghe thử âm thanh của ứng dụng

Nghe thử cả bốn loại tiếng ồn

So sánh các đoạn âm thanh 15 giây lấy từ Night Light. Chọn một âm thanh, lắng nghe sắc thái và chuyển sang âm thanh khác bất cứ lúc nào.

Tiếng ồn trắng

Nghe thử · 15 giây
0:00 / 0:15

Tiếng ồn hồng

Nghe thử · 15 giây
0:00 / 0:15

Tiếng ồn nâu

Nghe thử · 15 giây
0:00 / 0:15

Tiếng ồn xanh lá

Nghe thử · 15 giây
0:00 / 0:15
70%

Chọn âm thanh để bắt đầu.

Bắt đầu với âm lượng nhỏ, dễ chịu. Các đoạn nghe thử không tự động lặp lại.

Trong Night Light, bạn có thể nghe âm thanh yêu thích không giới hạn thời gian hoặc đặt hẹn giờ để tự động tắt. Thư giãn theo nhịp của riêng bạn.

Tiếp tục nghe trong Night Light

Tiếng ồn trắng

Tiếng ồn trắng bao phủ dải tần rộng. Với tín hiệu lý tưởng, các dải tần có độ rộng bằng nhau mang công suất bằng nhau. So với tiếng ồn hồng và nâu, âm cao nổi bật hơn, tạo tiếng xì sáng. [1] [2]

Hãy so sánh với tiếng ồn nâu ở âm lượng dễ chịu. Chú ý chất tiếng xì cao, thay vì chỉ xem âm nào nghe lớn hơn. Bạn thích độ sáng đó hay muốn bớt tiếng xì?

Tiếng ồn nâu

Tiếng ồn nâu nhấn mạnh tần số thấp hơn tiếng ồn trắng và hồng. Âm thanh sâu và đục hơn. Công suất giảm về phía tần số cao nhanh hơn ở tiếng ồn hồng: đây không chỉ là tiếng ồn trắng được giảm âm lượng. [1] [2]

Đổi trực tiếp từ trắng sang nâu để nghe tiếng ù trầm. Bạn thích độ nặng đó hay muốn giữ nhiều âm cao hơn? Hãy so sánh trên thiết bị bạn định dùng.

Tiếng ồn hồng

Tiếng ồn hồng giữ dải tần rộng nhưng ít nhấn âm cao hơn tiếng ồn trắng. Theo định nghĩa, mỗi quãng tám có công suất bằng nhau, chẳng hạn 100–200 Hz và 1.000–2.000 Hz. Hai dải khác độ rộng nhưng cùng một quãng nhạc. [1] [2]

Nếu tiếng ồn trắng quá xì còn tiếng ồn nâu quá nhiều âm trầm, hãy thử tiếng ồn hồng. So sánh sự cân bằng giữa tiếng xì và âm trầm, không chỉ âm lượng.

Còn tiếng ồn xanh lá?

Tiếng ồn xanh lá là tên gọi ít được chuẩn hóa hơn. Dictionary.com mô tả đây là thuật ngữ không chính thức cho tiếng ồn có dải tần hạn chế. Điều đó không quy định một công thức cho mọi bản thu. [3]

Trong Night Light, hãy so sánh Green Noise với tiếng ồn trắng trước, rồi đến tiếng ồn nâu. Lắng nghe cân bằng giữa tiếng xì, dải trung và tiếng ù trầm. Bản âm thanh thực tế cho biết nhiều hơn chỉ tên màu.

So sánh nhanh tiếng ồn trắng, hồng và nâu

Âm thanh Cân bằng tần số Cảm nhận khi nghe
Tiếng ồn trắng Công suất bằng nhau trên mỗi đơn vị băng thông Tiếng xì sáng và đều
Tiếng ồn hồng Công suất bằng nhau trên mỗi quãng tám Ít tiếng xì cao hơn tiếng ồn trắng
Tiếng ồn nâu Nhấn mạnh tần số thấp hơn Âm trầm sâu và đục hơn

Cách nghe so sánh

  1. Dùng cùng điện thoại, tai nghe hoặc loa cho mỗi lựa chọn.
  2. Bắt đầu ở âm lượng nhỏ, dễ chịu. Giảm âm lượng bản nào nghe lớn hơn.
  3. Đổi từng âm thanh một để so tiếng xì, âm trầm và dải trung.
  4. Chọn âm thanh bạn thích. Bạn cũng có thể tắt âm thanh.